sportsperson
/spɔrtspɝsən/Danh từ
- Một người chơi thể thao, không phân biệt giới tính.Someone who plays sport, regardless of gender.
Chưa có góp ý cho “sportsperson”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sportsperson” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish