stimulate

/ˈstɪmjəˌleɪt/
động từ
  • Kích thích, khuyến khích.
Động từ
  1. Để khuyến khích hành động.
    To encourage into action.
    stimulate the economy
    kích thích nền kinh tế
  2. Kích thích cơ thể hoạt động chức năng.
    To arouse an organism to functional activity.
    stimulate my mind
    kích thích tâm trí của tôi

Chưa có góp ý cho “stimulate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “stimulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish