sufficience
Danh từ
- (lỗi thời) Tình trạng hoặc chất lượng đầy đủ; đầy đủ.(obsolete) The condition or quality of being sufficient; sufficiency.Từ đồng nghĩa:sufficiency
- (lỗi thời) Năng lực; năng lực.(obsolete) Capability; competence.Từ đồng nghĩa:sufficiency
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sufficience” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish