sufficience

Danh từ
  1. (lỗi thời) Tình trạng hoặc chất lượng đầy đủ; đầy đủ.
    (obsolete) The condition or quality of being sufficient; sufficiency.
    Từ đồng nghĩa:sufficiency
  2. (lỗi thời) Năng lực; năng lực.
    (obsolete) Capability; competence.
    Từ đồng nghĩa:sufficiency
🎬 Nghe “sufficience” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish