synchronicity

/ˌsiŋ-krə-ˈni-sə-tē/
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái đồng bộ hoặc đồng thời.
    (uncountable) The state of being synchronous or simultaneous.
    Từ đồng nghĩa:synchronizationsynchroneity
  2. (Tâm lý học Jungian) Những sự trùng hợp dường như có liên quan mật thiết với nhau; được cho là kết quả của "lực lượng phổ quát".
    (Jungian psychology) Coincidences that seem to be meaningfully related; supposedly the result of "universal forces".
    Từ đồng nghĩa:synchronizationsynchroneity
🎬 Nghe “synchronicity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish