tear off
/ˈstrɪp/Động từ
- (thông tục) Xé toạc; để kéo một mảnh từ một cách cưỡng bức.(transitive) To rip away from; to pull a piece from forcibly.Do not tear off the price tag if you want to return that shirt.Đừng xé bảng giá nếu bạn muốn trả lại chiếc áo đó.
- (nội động từ) Bị tách ra do bị rách hoặc rách.(intransitive) To become detached by tearing or ripping.
- (Nội động) Rời đi hoặc khởi hành nhanh chóng.(intransitive) To leave or depart rapidly.The fugitive tore off down the alley.Kẻ chạy trốn lao xuống con hẻm.
Danh từ
- Hình thức xé thay thế.Alternative form of tear-off.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tear off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish