that's enough

/ðæts ɪˈnəf/
Thán từ
  1. Một lời khuyên nhủ.
    An admonition.
    Near-synonyms: please, cut it out, knock it off, shut up, STFU
    Từ gần đồng nghĩa: làm ơn, cắt nó ra, tắt nó đi, im đi, STFU
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy thế là đủ.
    Used other than figuratively or idiomatically: see that's, enough.
    A: Say when. B: That's enough, thank you.
    Đáp: Nói khi nào. B: Đủ rồi, cảm ơn bạn.
🎬 Nghe “that's enough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish