that's enough
/ðæts ɪˈnəf/Thán từ
- Một lời khuyên nhủ.An admonition.Near-synonyms: please, cut it out, knock it off, shut up, STFUTừ gần đồng nghĩa: làm ơn, cắt nó ra, tắt nó đi, im đi, STFU
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy thế là đủ.Used other than figuratively or idiomatically: see that's, enough.A: Say when. B: That's enough, thank you.Đáp: Nói khi nào. B: Đủ rồi, cảm ơn bạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “that's enough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish