thinko

/θɪŋkəʊ/
Danh từ
  1. (từ lóng) Sai lầm bất cẩn trong suy nghĩ.
    (slang) A careless mistake made in thinking.
    I must have done quite a thinko, but I don't remember leaving my keys in the refrigerator.
    Chắc hẳn tôi đã suy nghĩ khá nhiều nhưng tôi không nhớ mình đã để chìa khóa trong tủ lạnh.
    Từ đồng nghĩa:brain fart
Động từ
  1. (từ lóng, ngoại động từ, nội động từ) Sai lầm khi suy nghĩ.
    (slang, transitive, intransitive) To make a mistake when thinking.
🎬 Nghe “thinko” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish