transpass

Động từ
  1. (phần lớn đã lỗi thời) Đi qua hoặc xuyên qua.
    (largely obsolete) To pass over or through.
    Alexander transpassed the river.
    Alexander đã vượt sông.
    Từ đồng nghĩa:crossovergotraverse
🎬 Nghe “transpass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish