unwashed masses
/ənˈwɑʃt ˈmæsɪz/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "unwashed masses". Phiên âm /ənˈwɑʃt ˈmæsɪz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "unwashed masses" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unwashed masses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish