voiceful

/ˈvȯis-fəl/
Tính từ
  1. (ngày hoặc thơ) Có giọng nói hoặc giọng hát; giọng hát; vang lên
    (dated or poetic) Having a voice or vocal quality; vocal; sounding
  2. Có giọng nói lớn hoặc nhiều giọng nói.
    Having a loud voice or many voices.
🎬 Nghe “voiceful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish