voiceful
/ˈvȯis-fəl/Tính từ
- (ngày hoặc thơ) Có giọng nói hoặc giọng hát; giọng hát; vang lên(dated or poetic) Having a voice or vocal quality; vocal; sounding
- Có giọng nói lớn hoặc nhiều giọng nói.Having a loud voice or many voices.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “voiceful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish