well-hung
/ˈwel-ˈhəŋ/Tính từ
- (thân mật, thô tục) Có dương vật to.(informal, vulgar) Having a large penis.Near-synonyms: well-endowed, well-equippedTừ gần đồng nghĩa: đầy đủ, đầy đủ
- (của thịt) Để chín đúng cách, thường treo lơ lửng, để tạo độ mềm.(of meat) Allowed to mature correctly, normally hanging, to encourage tenderness.
- (ngày, của một ngôn ngữ) Có tài hùng biện hoặc lắm lời.(dated, of a tongue) Eloquent or loquacious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “well-hung” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish