well-hung

/ˈwel-ˈhəŋ/
Tính từ
  1. (thân mật, thô tục) Có dương vật to.
    (informal, vulgar) Having a large penis.
    Near-synonyms: well-endowed, well-equipped
    Từ gần đồng nghĩa: đầy đủ, đầy đủ
  2. (của thịt) Để chín đúng cách, thường treo lơ lửng, để tạo độ mềm.
    (of meat) Allowed to mature correctly, normally hanging, to encourage tenderness.
  3. (ngày, của một ngôn ngữ) Có tài hùng biện hoặc lắm lời.
    (dated, of a tongue) Eloquent or loquacious.
🎬 Nghe “well-hung” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish