wheelslide
Danh từ
- (vận tải đường sắt) Tình trạng xảy ra khi bánh xe phương tiện đường sắt mất độ bám khi phanh do đường ray trơn và tàu trượt dọc theo đường ray thay vì giảm tốc độ.(rail transport) A condition caused when railway vehicle wheels lose adhesion when the brakes are applied, due to slippery rails, and the train slides along the track instead of slowing down.Near-synonyms: skid, skiddingTừ gần đồng nghĩa: trượt, trượt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wheelslide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish