-ass
/ˈæs/Hậu tố
- Dùng để tăng cường tính từ.Used to intensify an adjective.That's a big-ass wrench you've got there.Đó là một chiếc cờ lê lớn mà bạn có ở đó.
- Dùng để chuyển tính từ thành danh từ chỉ người có đặc điểm đó.Used to convert an adjective into a noun for a person who has that trait.Don't be such a broke-ass—you can afford a fast-food run today!Đừng trở thành một kẻ khốn nạn như vậy—bạn có đủ tiền mua đồ ăn nhanh ngay hôm nay!
- Giống như.Resembling.That's some Nixon-ass shit he's pulling.Đó là thứ vớ vẩn của Nixon mà anh ta đang lôi kéo.
Chưa có góp ý cho “-ass”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “-ass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish