-ass

/ˈæs/
Hậu tố
  1. Dùng để tăng cường tính từ.
    Used to intensify an adjective.
    That's a big-ass wrench you've got there.
    Đó là một chiếc cờ lê lớn mà bạn có ở đó.
    Từ đồng nghĩa:asquasi-para--oid-form
  2. Dùng để chuyển tính từ thành danh từ chỉ người có đặc điểm đó.
    Used to convert an adjective into a noun for a person who has that trait.
    Don't be such a broke-ass—you can afford a fast-food run today!
    Đừng trở thành một kẻ khốn nạn như vậy—bạn có đủ tiền mua đồ ăn nhanh ngay hôm nay!
    Từ đồng nghĩa:asquasi-para--oid-form
  3. Giống như.
    Resembling.
    That's some Nixon-ass shit he's pulling.
    Đó là thứ vớ vẩn của Nixon mà anh ta đang lôi kéo.
    Từ đồng nghĩa:asquasi-para--oid-form

Chưa có góp ý cho “-ass”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “-ass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish