annual leave

/ˈænjuəl liv/
Danh từ
  1. (nơi làm việc) Khoảng thời gian được biểu thị bằng số ngày trong năm mà người lao động được quyền nghỉ làm.
    (workplace) Amount of time expressed as the number of days per year that an employee is entitled to be away from work.
    Từ đồng nghĩa:breakleave
  2. (nơi làm việc) Việc sử dụng những ngày đó để nghỉ làm; vào ngày nghỉ hoặc kỳ nghỉ.
    (workplace) The use of such days to be away from work; on holiday or vacation.
    Từ đồng nghĩa:breakleave
🎬 Nghe “annual leave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish