astand

/ˈlɛg/
Động từ
  1. (nội động, lỗi thời) Phát sinh; đứng lên.
    (intransitive, obsolete) To arise; rise up.
    Từ đồng nghĩa:persevereresistsurvive
  2. (nội động từ, lỗi thời) Đi vào bế tắc; dừng lại; đến.
    (intransitive, obsolete) To come to a standstill; stop; arrive.
    Từ đồng nghĩa:persevereresistsurvive
  3. (nội động từ, lỗi thời) Vẫn đứng vững; Tiếp tục; tuân theo; vẫn tồn tại; đứng vững.
    (intransitive, obsolete) To remain standing; continue; abide; persist; onstand.
    Từ đồng nghĩa:persevereresistsurvive
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Chịu đựng được; chịu đựng được.
    (transitive, obsolete) To withstand; atstand.
    Từ đồng nghĩa:persevereresistsurvive
🎬 Nghe “astand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish