astand
/ˈlɛg/Động từ
- (nội động, lỗi thời) Phát sinh; đứng lên.(intransitive, obsolete) To arise; rise up.
- (nội động từ, lỗi thời) Đi vào bế tắc; dừng lại; đến.(intransitive, obsolete) To come to a standstill; stop; arrive.
- (nội động từ, lỗi thời) Vẫn đứng vững; Tiếp tục; tuân theo; vẫn tồn tại; đứng vững.(intransitive, obsolete) To remain standing; continue; abide; persist; onstand.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Chịu đựng được; chịu đựng được.(transitive, obsolete) To withstand; atstand.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “astand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish