avocat

Danh từ
  1. Một người bào chữa; một luật sư.
    An advocate; a lawyer.
🎬 Nghe “avocat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish