abogado

/ˌæb.əˈɡɑ.doʊ/
Danh từ
  1. Luật sư; cố vấn; cố vấn; luật sư.
    Counsel; advisor; counselor; barrister.
🎬 Nghe “abogado” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish