babblemouth

Danh từ
  1. (xúc phạm) Người nói lảm nhảm.
    (derogatory) One who babbles.
  2. (hiếm) Người tiết lộ hoặc tiết lộ thông tin.
    (rare) One who reveals or gives away information.
🎬 Nghe “babblemouth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish