bateless

Tính từ
  1. (lỗi thời) Không thể giảm bớt hoặc khuất phục; không thể bị cùn, cắt bớt hoặc giảm xuống bất cứ điều gì khác ngoài sức mạnh hoặc cường độ tối đa.
    (obsolete) Not to be abated or subdued; impossible to blunt, curtail, or reduce to anything other than full strength or intensity.
    Từ đồng nghĩa:immutablerelentless
🎬 Nghe “bateless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish