beat off
/ˈbiːt/Động từ
- (chuyển tiếp, bây giờ thường là nghĩa bóng) Đẩy lùi thứ gì đó bằng đòn đánh hoặc vũ lực.(transitive, now often figurative) To drive something away with blows or military force.
- (nội động từ, thành ngữ, thô tục, thông tục, chủ yếu ở Mỹ, Canada) Thủ dâm bằng cách kích thích dương vật của chính mình.(intransitive, idiomatic, vulgar, colloquial, chiefly US, Canada) To masturbate by stimulating one's own penis.
- (nội động từ, thành ngữ, thô tục, thông tục) Lãng phí thời gian.(intransitive, idiomatic, vulgar, colloquial) To waste time.I beat off at work all day; I didn't get anything done.Tôi nghỉ việc cả ngày; Tôi chẳng làm được gì cả.
- (chuyển tiếp, tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Bắn (súng).(transitive, slang, African-American Vernacular) To shoot (a gun).He beat his pistol off into the air.Anh ta đập khẩu súng lục của mình vào không trung.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beat off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish