begrieve

Động từ
  1. (chuyển tiếp, cổ xưa, hiếm) Đau buồn về hoặc về.
    (transitive, archaic, rare) To grieve over or about.
  2. (nghĩa bóng, cổ xưa, hiếm) Gây đau buồn, đau buồn.
    (transitive, archaic, rare) To cause grief or grieving.
🎬 Nghe “begrieve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish