besoothe

Động từ
  1. (thông tục) Làm dịu đi hoặc khắp nơi; an ủi.
    (transitive) To soothe about or all over; comfort.
🎬 Nghe “besoothe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish