big up
/bɪg əp/Động từ
- (thông tục, thân mật) Tăng khối lượng cơ bắp.(transitive, informal) To increase one's muscle mass.
- (thân mật) Trở nên lớn lao.(informal) To become big.Từ đồng nghĩa:enlarge
- (từ lóng, ngoại động) Cư xử tự tin và kiêu hãnh.(slang, transitive) To behave confidently and proudly.
- (từ lóng, ngoại động) Tuyên bố hoặc phóng đại tầm quan trọng của; để quảng bá.(slang, transitive) To proclaim or exaggerate the importance of; to promote.I want to big up my bro on the mic.Tôi muốn làm lớn tiếng anh trai tôi trên mic.
Danh từ
- (từ lóng, cũng có nghĩa là lớn) Sự tôn trọng hoặc ca ngợi đáng kể.(slang, also big ups) Significant respect or acclaim.I want to give a big up to my bro on the mic.Tôi muốn khen ngợi người anh em cầm mic của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “big up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish