blat

/ˈblat/
Động từ
  1. (nội động) Khóc như bê, cừu, dê.
    (intransitive) To cry, as a calf, sheep, or goat.
    Near-synonym: baa (sheep or goat)
    Gần đồng nghĩa: baa (cừu hoặc dê)
    Từ đồng nghĩa:bleatbaa
  2. (Nội động) Gây ra tiếng động vô nghĩa.
    (intransitive) To make a senseless noise.
  3. Nói chuyện thiếu cân nhắc; ba hoa.
    To talk inconsiderately; blab.
  4. Để tạo ra âm thanh quá phong phú hoặc quá mức trên một nhạc cụ bằng đồng như kèn, kèn trombone hoặc tuba.
    To produce an overrich or overblown sound on a brass instrument such as a trumpet, trombone, or tuba.
Danh từ
  1. Hệ thống kết nối và quan hệ xã hội của Liên Xô; mạng lưới xã hội hoặc kinh doanh của một người (trong xã hội Nga hoặc Liên Xô).
    The Soviet system of connections and social relationships; one's social or business network (in Russian or Soviet society).
    To open a new business in Russia you need blat.
    Để mở một doanh nghiệp mới ở Nga, bạn cần phải trắng trợn.
    Từ đồng nghĩa:guanxi
🎬 Nghe “blat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish