blat
/ˈblat/Động từ
- (nội động) Khóc như bê, cừu, dê.(intransitive) To cry, as a calf, sheep, or goat.Near-synonym: baa (sheep or goat)Gần đồng nghĩa: baa (cừu hoặc dê)
- (Nội động) Gây ra tiếng động vô nghĩa.(intransitive) To make a senseless noise.
- Nói chuyện thiếu cân nhắc; ba hoa.To talk inconsiderately; blab.
- Để tạo ra âm thanh quá phong phú hoặc quá mức trên một nhạc cụ bằng đồng như kèn, kèn trombone hoặc tuba.To produce an overrich or overblown sound on a brass instrument such as a trumpet, trombone, or tuba.
Danh từ
- Hệ thống kết nối và quan hệ xã hội của Liên Xô; mạng lưới xã hội hoặc kinh doanh của một người (trong xã hội Nga hoặc Liên Xô).The Soviet system of connections and social relationships; one's social or business network (in Russian or Soviet society).To open a new business in Russia you need blat.Để mở một doanh nghiệp mới ở Nga, bạn cần phải trắng trợn.Từ đồng nghĩa:guanxi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish