blimming

/ˈblɪmɪŋ/
Tính từ
  1. (chủ yếu ở Anh, tiếng lóng) Blooming (như một chất tăng cường).
    (chiefly UK, slang) Blooming (as an intensifier).
    I don't want to buy any blimming brushes, so kindly go away!
    Tôi không muốn mua bất kỳ loại cọ đánh kem nào, nên vui lòng biến đi!
    Từ đồng nghĩa:bloodydarn
Trạng từ
  1. Very; nở hoa.
    Very; blooming.
🎬 Nghe “blimming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish