boatload

/ˈboʊtˌloʊd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "boatload". Phiên âm /ˈboʊtˌloʊd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "boatload" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “boatload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish