buttload

Danh từ
  1. (lỗi thời, Vương quốc Anh, West Country) Một thước đo khu vực của Anh về sức chứa của một chiếc xe đẩy hạng nặng (một chiếc mông), có 6 đường nối, hoặc 48 giạ, tương đương với 384 gallon.
    (obsolete, UK, West Country) A regional English measure of capacity of a heavy cart (a butt), containing 6 seams, or 48 bushels, equivalent to 384 gallons.
    Từ đồng nghĩa:buttful
  2. (ngày, người Anh, miền Nam Hoa Kỳ, New England) Một lượng lớn đựng trong mông.
    (dated, British, Southern US, New England) A large amount carried in a butt.
    We spent all day Sunday and picked up a buttload of pecans.
    Chúng tôi dành cả ngày Chủ nhật để nhặt được một đống hồ đào.
  3. (nói rộng hơn, hơi thô tục, tiếng lóng) Bất kỳ số lượng lớn nhưng không cụ thể.
    (by extension, mildly vulgar, slang) Any large but unspecific amount.
🎬 Nghe “buttload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish