buttload
Danh từ
- (lỗi thời, Vương quốc Anh, West Country) Một thước đo khu vực của Anh về sức chứa của một chiếc xe đẩy hạng nặng (một chiếc mông), có 6 đường nối, hoặc 48 giạ, tương đương với 384 gallon.(obsolete, UK, West Country) A regional English measure of capacity of a heavy cart (a butt), containing 6 seams, or 48 bushels, equivalent to 384 gallons.Từ đồng nghĩa:buttful
- (ngày, người Anh, miền Nam Hoa Kỳ, New England) Một lượng lớn đựng trong mông.(dated, British, Southern US, New England) A large amount carried in a butt.We spent all day Sunday and picked up a buttload of pecans.Chúng tôi dành cả ngày Chủ nhật để nhặt được một đống hồ đào.
- (nói rộng hơn, hơi thô tục, tiếng lóng) Bất kỳ số lượng lớn nhưng không cụ thể.(by extension, mildly vulgar, slang) Any large but unspecific amount.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buttload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish