shedload

/ˈʃɛd.ləʊd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "shedload". Phiên âm /ˈʃɛd.ləʊd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "shedload" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “shedload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish