butcher's
/ˈbʊtʃɚ/Danh từ
- (Anh) Từ đồng nghĩa của butchershop.(UK) Synonym of butchershop.Từ đồng nghĩa:butchershop
- (Anh, Úc, tiếng lóng có vần điệu) A look (dạng ngắn của butcher's hook)(UK, Australia, rhyming slang) A look (short form of butcher's hook)Gorblimey, would you ’ave a butcher’s at the bristols on this bird in the currant bun!Gorblimey, bạn có thể cho một người bán thịt ở bristols trên con chim trong chiếc bánh nho này không!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “butcher's” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish