butthole

/ˈbʌtˌhoʊl/
Danh từ
  1. (Canada, Mỹ, hơi thô tục, tiếng lóng, uyển ngữ) Hậu môn.
    (Canada, US, mildly vulgar, slang, euphemistic) The anus.
    My butthole is on fire from that dang hot sauce of yours.
    Lỗ đít của tôi đang bốc cháy vì thứ nước sốt nóng hổi của bạn.
  2. (Canada, Mỹ, xúc phạm, uyển ngữ) Người khó chịu; một tên khốn; một tên ngốc.
    (Canada, US, derogatory, euphemistic) An objectionable person; a bastard; a jerk.
    Don't be such a butthole.
    Đừng có như một kẻ khốn nạn như vậy.
  3. (thông tục, xúc phạm, uyển ngữ) Một nơi khó chịu hoặc không mong muốn.
    (colloquial, derogatory, euphemistic) An unpleasant or undesirable place.
    the butthole of America
    lỗ đít của Mỹ
    Từ đồng nghĩa:armpitasshole[vulgar]]>
🎬 Nghe “butthole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish