cartload

/ˈkärt-ˈlōd/
Danh từ
  1. Khối lượng mà xe có thể chở được.
    The amount that a cart can carry.
    Two days of skirmishing outside the town were followed by a bold sortie headed by a dervish; and, as the result of this affair, a cartload of heads was sent as trophies to Constantinople.
    Hai ngày giao tranh bên ngoài thị trấn, sau đó là một cuộc xuất kích táo bạo do một kẻ cuồng tín dẫn đầu; và kết quả của vụ việc này là một xe chở đầu người đã được gửi đến Constantinople làm chiến lợi phẩm.
    Từ đồng nghĩa:cartful
  2. (bằng cách gia hạn) Bất kỳ số tiền lớn nào.
    (by extension) Any large amount.
  3. (cụ thể là lịch sử) Tải trọng: các đơn vị trọng lượng hoặc thể tích khác nhau của tiếng Anh dựa trên tải trọng tiêu chuẩn của một số mặt hàng nhất định.
    (historical, specifically) A load: various English units of weight or volume based upon standardized cartloads of certain commodities.
🎬 Nghe “cartload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish