assload

/ˈæsloʊd/
Danh từ
  1. Số tiền được mang bởi một con lừa (lừa).
    An amount carried by an ass (donkey).
  2. (từ lóng, thô tục, Mỹ) Một số lượng lớn.
    (slang, vulgar, US) A large amount.
  3. Một số tiền đã mang lên mông ai đó.
    An amount carried up someone's ass.
    The smugglers thought they could get away with bringing an assload of heroin balloons on board the aircraft.
    Những kẻ buôn lậu nghĩ rằng họ có thể thoát khỏi việc mang theo một lượng lớn bóng bay heroin lên máy bay.
    Từ đồng nghĩa:buttloadbuttful
🎬 Nghe “assload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish