cattle beast
/ˈkætəl bist/Danh từ
- Một cá thể bò được thuần hóa; dạng số ít của từ số nhiều thông dụng là bò.An individual domesticated bovine animal; a singular form of the generalised plural cattle.1883, Ontario Agricultural College and Experimental Farm, Guelph, Annual Report, Volume 8, 199, To aim at breeding, raising, and fattening one cattle beast from every ten cultivated acres of the Province.1883, Trường Cao đẳng Nông nghiệp và Trang trại Thực nghiệm Ontario, Guelph, Báo cáo Thường niên, Tập 8, 199, Mục tiêu là nhân giống, nuôi dưỡng và vỗ béo một con bò từ mỗi mười mẫu đất canh tác của tỉnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cattle beast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish