chair of state
/ʧɛr əv steɪt/Danh từ
- (chính trị) Ghế dành riêng cho vua hoặc người có quyền lực, thường có màn che phía trên.(politics) A chair reserved for a monarch or other person in authority, often with a canopy hung over it.
Chưa có góp ý cho “chair of state”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chair of state” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish