no good

/ˈgʊd/
Tính từ
  1. vô giá trị hoặc không có giá trị
    worthless or of no merit
    That boy's no good: it's no use our trying to fix it!
    Thằng bé đó không tốt: chúng ta có cố gắng sửa chữa nó cũng vô ích thôi!
  2. vô dụng
    useless
    What good is it asking you? It's no good talking to you: you never listen.
    Hỏi bạn có ích lợi gì? Thật không tốt khi nói chuyện với bạn: bạn không bao giờ lắng nghe.
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy không, tốt.
    Used other than figuratively or idiomatically: see no, good.
    You have no good excuse to do that!
    Bạn không có lý do chính đáng để làm điều đó!
🎬 Nghe “no good” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish