con artist
/kɑn ˈɑrtɪst/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "con artist". Phiên âm /kɑn ˈɑrtɪst/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "con artist" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “con artist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish