covie

/ˈkʌvi/
Danh từ
  1. Cách viết lỗi thời của covey.
    Obsolete spelling of covey.
Động từ
  1. (nội động từ) Cách viết khác của covey (“tập hợp thành một nhóm”).
    (intransitive) Alternative spelling of covey (“to gather into a group”).
  2. (hai chiều, cũng có nghĩa bóng, lỗi thời) Từ đồng nghĩa của cove (“của một con chim hoặc động vật khác: ấp, che phủ, ấp hoặc ngồi trên (trứng)”).
    (ambitransitive, also figurative, obsolete) Synonym of cove (“of a bird or other animal: to brood, cover, incubate, or sit over (eggs)”).
    Từ đồng nghĩa:cove

Chưa có góp ý cho “covie”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “covie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish