covie
/ˈkʌvi/Danh từ
- Cách viết lỗi thời của covey.Obsolete spelling of covey.
Động từ
- (nội động từ) Cách viết khác của covey (“tập hợp thành một nhóm”).(intransitive) Alternative spelling of covey (“to gather into a group”).
- (hai chiều, cũng có nghĩa bóng, lỗi thời) Từ đồng nghĩa của cove (“của một con chim hoặc động vật khác: ấp, che phủ, ấp hoặc ngồi trên (trứng)”).(ambitransitive, also figurative, obsolete) Synonym of cove (“of a bird or other animal: to brood, cover, incubate, or sit over (eggs)”).Từ đồng nghĩa:cove
Chưa có góp ý cho “covie”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “covie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish