cut up
/ˈkʌtˌʌp/Động từ
- (nội động từ, nghĩa đen) Cắt lên trên.(intransitive, literally) To cut upward.
- (thông tục) Cắt thành từng miếng, từng phần hoặc từng phần nhỏ hơn.(transitive) To cut into smaller pieces, parts, or sections.With a little practice, you can cut up a whole chicken yourself for frying.Với một chút luyện tập, bạn có thể tự mình cắt cả con gà để chiên.
- (thông tục, thân mật) Làm rách; vết thương có nhiều vết rách; gây thương tích hoặc hư hỏng do cắt, hoặc như thể bị cắt.(transitive, informal) To lacerate; to wound by multiple lacerations; to injure or damage by cutting, or as if by cutting.The attackers cut him up pretty bad.Những kẻ tấn công đã chém anh ta khá nặng.
- (thông tục, thành ngữ) Làm đau khổ về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.(transitive, idiomatic) To distress mentally or emotionally.
Tính từ
- Đã được cắt thành từng miếng nhỏ hơn.Having been cut into smaller pieces.Put the cut up vegetables in the pot.Cho rau đã cắt vào nồi.
- Bị thương với nhiều vết rách.Wounded with multiple lacerations.He is cut up pretty bad.Anh ấy bị cắt khá nặng.
- (thành ngữ, Anh, Úc) Buồn bã về mặt cảm xúc; đau khổ về mặt tinh thần.(idiomatic, UK, Australia) Emotionally upset; mentally distressed.She was seriously cut up over her dog disappearing.Cô ấy rất đau lòng vì con chó của mình biến mất.
- (từ lóng, thân mật) Cơ bắp và săn chắc.(slang, informal) Muscular and lean.I go to the gym to get stronger and cut up.Tôi đến phòng tập thể dục để khỏe hơn và giảm cân.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cut up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish