defedation

Danh từ
  1. Quá trình gây ô nhiễm hoặc làm bẩn; sự ô nhiễm.
    The process of polluting or making filthy; pollution.
🎬 Nghe “defedation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish