done up
/dən əp/Động từ
- phân từ quá khứ của làm lênpast participle of do up
Tính từ
- (thông tục, lỗi thời) Kiệt sức, kiệt sức.(colloquial, obsolete) Worn-out, exhausted.
- (thông tục, lỗi thời, Mỹ) Bị hủy hoại bởi sự thái quá, đặc biệt là cờ bạc.(colloquial, obsolete, US) Ruined by excess, especially gambling.Near-synonyms: effete, dissipatedTừ gần đồng nghĩa: effete, tiêu tan
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “done up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish