done up

/dən əp/
Động từ
  1. phân từ quá khứ của làm lên
    past participle of do up
Tính từ
  1. (thông tục, lỗi thời) Kiệt sức, kiệt sức.
    (colloquial, obsolete) Worn-out, exhausted.
  2. (thông tục, lỗi thời, Mỹ) Bị hủy hoại bởi sự thái quá, đặc biệt là cờ bạc.
    (colloquial, obsolete, US) Ruined by excess, especially gambling.
    Near-synonyms: effete, dissipated
    Từ gần đồng nghĩa: effete, tiêu tan
    Từ đồng nghĩa:effetedissipated
🎬 Nghe “done up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish