drudgerous
Tính từ
- (US) Thuộc hoặc liên quan đến công việc cực nhọc; tẻ nhạt, tầm thường và mệt mỏi.(US) Of or pertaining to drudgery; tedious, menial and exhausting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drudgerous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish