drippy
/ˈdri-pē/Tính từ
- Nhỏ giọt hoặc có xu hướng nhỏ giọt.Dripping or tending to drip.
- (thân mật) Mưa.(informal) Rainy.
- (thân mật) Maudlin; đa cảm.(informal) Maudlin; sentimental.
- (thân mật) Mệt mỏi; khó chịu.(informal) Tiresome; annoying.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drippy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish