drippy

/ˈdri-pē/
Tính từ
  1. Nhỏ giọt hoặc có xu hướng nhỏ giọt.
    Dripping or tending to drip.
  2. (thân mật) Mưa.
    (informal) Rainy.
    Từ đồng nghĩa:pluviousrainsomeshowery
  3. (thân mật) Maudlin; đa cảm.
    (informal) Maudlin; sentimental.
  4. (thân mật) Mệt mỏi; khó chịu.
    (informal) Tiresome; annoying.
🎬 Nghe “drippy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish