enscroll

/in-ˈskrōl/
Động từ
  1. (thông tục) Trang trí bằng tranh cuộn.
    (transitive) To ornament with scrollwork.
    Từ đồng nghĩa:put downregister
  2. (chuyển tiếp, cổ xưa) Viết lên, hoặc như thể viết lên, một cuộn giấy; để ghi danh; để thêm vào danh sách hoặc đăng ký.
    (transitive, archaic) To write upon, or as if upon, a scroll; to enroll; to add to a list or register.
    Từ đồng nghĩa:put downregister
🎬 Nghe “enscroll” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish