enscroll
/in-ˈskrōl/Động từ
- (thông tục) Trang trí bằng tranh cuộn.(transitive) To ornament with scrollwork.
- (chuyển tiếp, cổ xưa) Viết lên, hoặc như thể viết lên, một cuộn giấy; để ghi danh; để thêm vào danh sách hoặc đăng ký.(transitive, archaic) To write upon, or as if upon, a scroll; to enroll; to add to a list or register.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enscroll” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish