fall apart
/ˈfɑːl/Động từ
- Làm tan rã, vỡ thành từng mảnh.To disintegrate, to break into pieces.My old briefcase is falling apart. I'll have to buy a new one.Chiếc cặp cũ của tôi sắp hỏng rồi. Tôi sẽ phải mua một cái mới.
- (Thành ngữ) Bị khủng hoảng về mặt cảm xúc.(idiomatic) To be emotionally in crisis.As a result of being addicted to heroin, she was falling apart.Vì nghiện heroin nên cô suy sụp.
- (Thành ngữ) Tách biệt.(idiomatic) To separate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fall apart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish