family room

/ˈfæməli rum/
Danh từ
  1. Một căn phòng tiện nghi trong nhà để sử dụng thường xuyên khi giải trí.
    A comfortable room in a dwelling, for frequent leisure use.
    Near-synonyms: den, rec room, playroom, game room
    Từ gần đồng nghĩa: den, rec room, playroom, game room
    Từ đồng nghĩa:denrec roomplayroomgame room
🎬 Nghe “family room” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish