verboten

/vər-ˈbō-tᵊn/
Tính từ
  1. (thường nhấn mạnh hoặc hài hước) (Nghiêm ngặt) bị cấm hoặc bị cấm.
    (often emphatic or humorous) (Strictly) forbidden or prohibited.
🎬 Nghe “verboten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish