form-fitting

/ˈfoɚmˌfɪtɪŋ/
Tính từ
  1. (về quần áo) Ôm sát vào cơ thể người mặc, để lộ rõ ​​hình dáng.
    (of clothing) Fitting closely to the body of the wearer, thus clearly revealing its shape.
    a form-fitting evening dress
    một chiếc váy dạ hội vừa vặn
🎬 Nghe “form-fitting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish