fugging
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của fugpresent participle and gerund of fug
- phân từ hiện tại và gerund của fuggpresent participle and gerund of fugg
Tính từ
- Hình thức uyển chuyển của chết tiệt.Euphemistic form of fucking.
Trạng từ
- Hình thức uyển chuyển của chết tiệt.Euphemistic form of fucking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fugging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish