fugging

Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của fug
    present participle and gerund of fug
  2. phân từ hiện tại và gerund của fugg
    present participle and gerund of fugg
Tính từ
  1. Hình thức uyển chuyển của chết tiệt.
    Euphemistic form of fucking.
Trạng từ
  1. Hình thức uyển chuyển của chết tiệt.
    Euphemistic form of fucking.
🎬 Nghe “fugging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish