gimped
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của gimpsimple past and past participle of gimp
Tính từ
- (bằng sợi, dây, chỉ, dây, v.v.) Được quấn hoặc quấn chặt bằng sợi hoặc dây có chiều dài thứ hai theo hình xoắn ốc chặt, thường bằng máy quấn, để sợi lõi thẳng và được bảo vệ (sợi quấn). Ngoài ra, nói chung, được quấn hoặc xoắn bằng dây hoặc dây (nút đeo).(of yarn, cord, thread, wire, etc.) Wrapped or wound tightly with a second length of yarn or wire in a tight spiral, often by means of a gimping machine, leaving the core yarn straight and protected (gimped yarn). Also, generally, wrapped or twisted with string or wire (gimped buttons).
- (bằng vải, rèm, quần áo hoặc tương tự) Được trang trí bằng gimp (trang trí); có viền hoặc thêu.(of fabric, curtains, clothing, or similar) Adorned with gimp (decorative trim); edged or embroidered.
- Có răng cưa, như một cạnh hoặc đường viền lởm chởm hoặc không đồng đều; có khía, viền có răng cưa hoặc rãnh; bị móp, móp.Jagged, as a jagged or uneven edge or outline; notched, edged with serrations or grooves; nicked, dented.
- (thân mật) Tàn tật, bị thương; bị hư hỏng đến mức cản trở hoạt động một cách vụng về.(informal) Crippled, injured; damaged as to awkwardly impede function.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gimped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish