gloop

/ɡluːp/
Danh từ
  1. (thông tục) Chất nhớt, nhớt.
    (informal) Any gooey, viscous substance.
    Từ đồng nghĩa:glopgoogoopslimeslop
Động từ
  1. Chảy như chất nhầy hoặc chất nhầy, di chuyển một cách lấm lem.
    To flow like goo or goop, to move in a slushy way.
  2. Để che đậy ai đó trong gloop hoặc goo.
    To cover someone in gloop or goo.
🎬 Nghe “gloop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish