gloop
/ɡluːp/Danh từ
- (thông tục) Chất nhớt, nhớt.(informal) Any gooey, viscous substance.
Động từ
- Chảy như chất nhầy hoặc chất nhầy, di chuyển một cách lấm lem.To flow like goo or goop, to move in a slushy way.
- Để che đậy ai đó trong gloop hoặc goo.To cover someone in gloop or goo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gloop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish